Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "mua sắm" (1)
mua sắm

Tiếng Anh
Danh từgo shopping
đi mua sắm cuối tuần
go shopping on the weekend
Từ liên quan "mua sắm" (2)
mua sắm trực tuyến

Tiếng Anh
Danh từonline shopping
Nhu cầu mua sắm trực tuyến đang tăng cao
Demand for online shopping is increasing
khu phố mua sắm

Tiếng Anh
Danh từshopping street
Tôi đi dạo ở khu phố mua sắm.
I walk around the shopping street.
Cụm từ "mua sắm" (7)
Nhu cầu mua sắm trực tuyến đang tăng cao
Demand for online shopping is increasing
mua sắm đồ gia dụng
buy household items
đi mua sắm cuối tuần
go shopping on the weekend
Chúng tôi đi mua sắm ở cửa hàng bách hóa.
We shop at the department store.
Tôi đi dạo ở khu phố mua sắm.
I walk around the shopping street.
Tôi bắt gặp Hana khi đang đi mua sắm
I met Hana-chan when I was shopping.
Khu thương mại dịch vụ sẽ đáp ứng nhu cầu mua sắm của khách du lịch.
The commercial service area will meet the shopping needs of tourists.
